Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “卖相”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
卖相
mài xiàng

diện mạo; bề ngoài

Cụm từ
有卖相
yǒu mài xiàng

hấp dẫn; thu hút (đặc biệt đối với người tiêu dùng)

Cụm từ