Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “卖相”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
卖相mài xiàng

卖相: diện mạo; bề ngoài

Cụm từ
有卖相yǒu mài xiàng

有卖相: hấp dẫn; thu hút (đặc biệt đối với người tiêu dùng)

Cụm từ