Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “卖力”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
卖力mài lì

卖力: làm việc chăm chỉ; làm hết sức mình; dốc sức vào nhiệm vụ trước mắt

Cụm từ
卖力气mài lì qi

卖力气: kiếm sống bằng lao động chân tay; dồn hết sức lực làm gì đó

Cụm từ