Kết quả tra từ “单细胞”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
单细胞dān xì bāo
单细胞: (sinh vật) đơn bào; đơn bào
单细胞生物dān xì bāo shēng wù
单细胞生物: sinh vật đơn bào
类鼻疽单细胞lèi bí jū dān xì bāo
类鼻疽单细胞: Pseudomonas pseudomallei