Kết quả tra từ “单相”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
单相dān xiàng
单相: một pha (điện)
单相思dān xiāng sī
单相思: tương tư đơn phương; khao khát không được đáp lại