Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单相思單相思

dān xiāng sī

单相思 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单相思 trong tiếng Việt

tương tư đơn phương; khao khát không được đáp lại

Tra từ liên quan