单相思
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
单相思
tương tư đơn phương; khao khát không được đáp lại
Giản thể单相思
Phồn thể單相思
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng