Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单相單相

dān xiàng

单相 là gì?

单相 [dān xiàng] có nghĩa là một pha (điện).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单相 trong tiếng Việt

một pha (điện)

Cách đọc và ghi nhớ 单相

单相 được đọc là dān xiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một pha (điện)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan