单相 là gì?
单相 [dān xiàng] có nghĩa là một pha (điện).
Nghĩa của từ 单相 trong tiếng Việt
một pha (điện)
Cách đọc và ghi nhớ 单相
单相 được đọc là dān xiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một pha (điện)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .