Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “单向”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
单向
dān xiàng

một chiều

Cụm từ
单向电流
dān xiàng diàn liú

(elec.) dòng điện một chiều; DC; cũng viết là 直流[zhi2 liu2]

Cụm từ