Kết quả tra từ “单向”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
单向dān xiàng
单向: một chiều
单向电流dān xiàng diàn liú
单向电流: (elec.) dòng điện một chiều; DC; cũng viết là 直流[zhi2 liu2]