Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “单一”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
单一dān yī

单一: đơn; chỉ; duy nhất

Cụm từ
单一货币dān yī huò bì

单一货币: đồng tiền chung

Cụm từ
单一码dān yī mǎ

单一码: Unicode; cũng viết 統一碼|统一码

Cụm từ
单一登入dān yī dēng rù

单一登入: (Đài Loan) đăng nhập một lần (SSO)

Cụm từ
单一合体字dān yī hé tǐ zì

单一合体字: chữ ghép độc nhất

Cụm từ