Kết quả cho “协约”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hiệp định; thỏa thuận; hợp đồng; dàn xếp thông qua đàm phán
Khối Hiệp ước; hiệp định (tức là các cường quốc phương Tây đồng minh với Trung Quốc trong Thế chiến thứ nhất)