Kết quả tra từ “协同”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
协同xié tóng
协同: phối hợp; phối hợp với; cộng tác
协同作用xié tóng zuò yòng
协同作用: tác dụng hiệp đồng; tương tác hợp tác