Kết quả tra từ “华西”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
华西Huá xī
华西: Tây Hoa (khu vực thượng nguồn sông Trường Giang và tỉnh Tứ Xuyên)
华西柳莺Huá xī liǔ yīng
华西柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích lá núi cao (Phylloscopus occisinensis)
华西村Huá xī Cūn
华西村: Làng Hoa Tây ở tỉnh Giang Tô 江蘇省|江苏省[Jiang1 su1 Sheng3]