Kết quả tra từ “华南”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
华南Huá nán
华南: Miền Nam Trung Quốc
华南虎Huá nán hǔ
华南虎: Hổ Nam Hoa
华南理工大学Huá nán Lǐ gōng Dà xué
华南理工大学: Đại học Công nghệ Nam Hoa
华南斑胸钩嘴鹛Huá nán bān xiōng gōu zuǐ méi
华南斑胸钩嘴鹛: (loài chim ở Trung Quốc) chim meo liềm ngực đốm nam (Pomatorhinus swinhoei)
华南冠纹柳莺Huá nán guān wén liǔ yīng
华南冠纹柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích lá mào nam (Phylloscopus goodsoni)