Kết quả tra từ “半球”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半球bàn qiú
半球: bán cầu
西半球xī bàn qiú
西半球: bán cầu Tây
东西半球dōng xī bàn qiú
东西半球: bán cầu Đông và Tây
东半球dōng bàn qiú
东半球: bán cầu Đông; thế giới Cũ
南半球Nán bàn qiú
南半球: Bán cầu Nam
北半球Běi bàn qiú
北半球: Bán cầu Bắc