Kết quả tra từ “半晌”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半晌bàn shǎng
半晌: nửa ngày; một thời gian dài; một lúc lâu
前半晌儿qián bàn shǎng r
前半晌儿: biến thể er hoá của 前半晌[qian2 ban4 shang3]
前半晌qián bàn shǎng
前半晌: buổi sáng; a.m.; nửa đầu của ngày
上半晌shàng bàn shǎng
上半晌: buổi sáng; sáng; a.m
一时半晌yī shí bàn shǎng
一时半晌: một thời gian ngắn; một lúc