前半晌儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
前半晌儿
biến thể er hoá của 前半晌[qian2 ban4 shang3]
Giản thể前半晌儿
Phồn thể前半晌兒
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng