Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “半开门”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
半开门bàn kāi mén

半开门: cửa nửa mở; bóng: gái mại dâm

Cụm từ
半开门儿bàn kāi mén r

半开门儿: biến thể nhĩ hóa của 半開門|半开门[ban4 kai1 men2]

Cụm từ