Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “半场”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
半场bàn chǎng

半场: một nửa trận đấu hoặc cuộc thi; nửa sân

Cụm từ
后半场hòu bàn chǎng

后半场: hiệp hai (của cuộc thi đấu thể thao)

Cụm từ