Kết quả tra từ “半个”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半个bàn ge
半个: một nửa của cái gì đó
半个人bàn ge rén
半个人: (không) một người; (không) ai