Kết quả tra từ “午餐”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
午餐wǔ cān
午餐: bữa trưa; buổi ăn trưa; LT:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4]
午餐肉wǔ cān ròu
午餐肉: thịt hộp; thịt hộp SPAM
午餐会wǔ cān huì
午餐会: tiệc trưa