Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “升压”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
升压shēng yā

升压: tăng áp suất (của chất lỏng); tăng (hoặc nâng) điện áp

Cụm từ
升压剂shēng yā jì

升压剂: chất làm tăng huyết áp; thuốc chống hạ huyết áp (y học)

Cụm từ