Kết quả tra từ “千年”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
千年qiān nián
千年: thiên niên kỷ
两千年liǎng qiān nián
两千年: năm 2000; 2000 năm
上下五千年Shàng xià Wǔ Qiān nián
上下五千年: Câu chuyện 5000 năm lịch sử Trung Quốc trong ba tập của Cao Dư Chương 曹餘章|曹余章[Cao2 Yu2 zhang1]