Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
两千年兩千年

liǎng qiān nián

两千年 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 两千年 trong tiếng Việt

  1. năm 2000
  2. 2000 năm
Tra từ liên quan