Kết quả tra từ “千佛洞”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
千佛洞qiān fó dòng
千佛洞: hang động Phật giáo
柏孜克里克千佛洞Bó zī kè lǐ kè Qiān fó dòng
柏孜克里克千佛洞: Quần thể hang nghìn Phật Bezeklik, tại bồn địa Turpan, Tân Cương
库木吐拉千佛洞Kù mù tǔ lā qiān fó dòng
库木吐拉千佛洞: quần thể hang động nghìn Phật Kumutula ở Kuqa, Tân Cương
克孜尔千佛洞Kè zī ěr qiān fó dòng
克孜尔千佛洞: Quần thể hang động nghìn Phật Kizil ở Baicheng 拜城, Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区, Tân Cương