Kết quả tra từ “十足”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
十足shí zú
十足: đầy đủ; hoàn toàn; một trăm phần trăm; một sắc thái thuần khiết (của màu sắc nào đó)
星相十足xīng xiāng shí zú
星相十足: (khẩu ngữ) trông hoàn toàn như ngôi sao lớn