Kết quả tra từ “十月”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
十月Shí yuè
十月: tháng Mười; tháng mười (của năm âm lịch)
十月革命Shí yuè Gé mìng
十月革命: Cách mạng Tháng Mười
十月份shí yuè fèn
十月份: tháng Mười
猎杀红色十月号Liè shā Hóng sè Shí yuè hào
猎杀红色十月号: "Cuộc săn lùng Tháng Mười Đỏ", một tiểu thuyết của Tom Clancy