Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “十分”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
十分shí fēn

十分: rất; hoàn toàn; cực kỳ; vô cùng; tuyệt đối; một trăm phần trăm; chia thành mười phần bằng nhau

Cụm từ
十分位数shí fēn wèi shù

十分位数: phân vị mười (thống kê)

Cụm từ
十分之一shí fēn zhī yī

十分之一: một phần mười

Cụm từ