Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
十分位数十分位數

shí fēn wèi shù

十分位数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 十分位数 trong tiếng Việt

phân vị mười (thống kê)

Tra từ liên quan