Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “十万”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
十万shí wàn

十万: một trăm nghìn

Cụm từ
十万火急shí wàn huǒ jí

十万火急: khẩn cấp nhất; hỏa tốc

Cụm từ
十万八千里shí wàn bā qiān lǐ

十万八千里: cách nhau cả năm ánh sáng; cách nhau hàng triệu dặm; (tức là chỉ sự khác biệt lớn hoặc khoảng cách lớn)

Cụm từ
十万位shí wàn wèi

十万位: hàng trăm nghìn (hoặc cột) trong hệ thập phân

Cụm từ