十万八千里
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
十万八千里
cách nhau cả năm ánh sáng; cách nhau hàng triệu dặm; (tức là chỉ sự khác biệt lớn hoặc khoảng cách lớn)
Giản thể十万八千里
Phồn thể十萬八千里
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng