十万火急十萬火急 shí wàn huǒ jí 十万火急 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 十万火急 trong tiếng Việt khẩn cấp nhất; hỏa tốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan