Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
十万火急十萬火急

shí wàn huǒ jí

十万火急 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 十万火急 trong tiếng Việt

khẩn cấp nhất; hỏa tốc

Tra từ liên quan