Kết quả tra từ “医院”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
医院yī yuàn
医院: bệnh viện; LT:所[suo3],家[jia1],座[zuo4]
军医院jūn yī yuàn
军医院: bệnh viện quân y
精神病医院jīng shén bìng yī yuàn
精神病医院: bệnh viện tâm thần
后送医院hòu sòng yī yuàn
后送医院: bệnh viện sơ tán (quân sự)