Kết quả tra từ “区码”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
区码qū mǎ
区码: mã vùng; mã quay số điện thoại
电话区码diàn huà qū mǎ
电话区码: mã vùng; mã quay số điện thoại
邮政区码yóu zhèng qū mǎ
邮政区码: mã bưu chính của Trung Quốc, ví dụ: 361000 cho thành phố Hạ Môn 廈門|厦门[Xia4 men2], Phúc Kiến