Kết quả tra từ “区块”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
区块qū kuài
区块: khối; đoạn; phần; khu vực; vùng
区块链qū kuài liàn
区块链: (tin học) chuỗi khối