Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “北极”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
北极běi jí

北极: Bắc Cực; Cực Bắc; cực từ bắc

Cụm từ
北极鸥běi jí ōu

北极鸥: (loài chim ở Trung Quốc) mòng biển xám (Larus hyperboreus)

Cụm từ
北极狐běi jí hú

北极狐: cáo Bắc Cực

Cụm từ
北极熊běi jí xióng

北极熊: gấu Bắc Cực

Cụm từ
北极星Běi jí xīng

北极星: Sao Bắc Cực; Polaris

Cụm từ
北极圈Běi jí quān

北极圈: Vòng Bắc Cực

Cụm từ
北极光běi jí guāng

北极光: ánh sáng phương bắc; cực quang bắc

Cụm từ
南北极nán běi jí

南北极: cực Nam và cực Bắc

Cụm từ