Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “北山”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
北山Běi shān

北山: núi ở phía bắc; ám chỉ núi Mang 邙山 tại Lạc Dương, Hà Nam

Cụm từ
北山羊běi shān yáng

北山羊: dê núi ibex

Cụm từ