Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “北大”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
北大Běi Dà

北大: Đại học Bắc Kinh (viết tắt của 北京大學|北京大学)

Viết tắt
北大西洋公约组织Běi Dà xī Yáng Gōng yuē Zǔ zhī

北大西洋公约组织: Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, NATO

Cụm từ
北大西洋Běi Dà xī yáng

北大西洋: Bắc Đại Tây Dương

Cụm từ
北大荒běi dà huāng

北大荒: Vùng Hoang dã Phía Bắc (ở miền Bắc Trung Quốc)

Cụm từ
西北大学Xī běi Dà xué

西北大学: Đại học Northwest

Cụm từ
东北大学Dōng běi Dà xué

东北大学: Đại học Đông Bắc (ở Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市[Shen3 yang2 shi4], Liêu Ninh); Đại học Tōhoku, Sendai, Nhật Bản

Cụm từ
中北大学Zhōng běi Dà xué

中北大学: Đại học Bắc Trung Quốc (Sơn Tây)

Cụm từ