北大荒 běi dà huāng 北大荒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 北大荒 trong tiếng Việt Vùng Hoang dã Phía Bắc (ở miền Bắc Trung Quốc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan