Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “北上”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
北上běi shàng

北上: đi lên phía bắc

Cụm từ
北上广深Běi Shàng Guǎng Shēn

北上广深: Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu và Thâm Quyến; viết tắt của 北京、上海、廣州、深圳|北京、上海、广州、深圳

Viết tắt
北上广Běi Shàng Guǎng

北上广: Bắc Kinh, Thượng Hải và Quảng Châu; viết tắt của 北京、上海、廣州|北京、上海、广州

Viết tắt