Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
北上

běi shàng

北上 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 北上 trong tiếng Việt

đi lên phía bắc

Tra từ liên quan