北上广北上廣 Běi Shàng Guǎng 北上广 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 北上广 trong tiếng Việt Bắc Kinh, Thượng Hải và Quảng Châu; viết tắt của 北京、上海、廣州|北京、上海、广州 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan