Kết quả tra từ “化脓”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
化脓huà nóng
化脓: lở loét; chảy mủ; bị nhiễm trùng
化脓性huà nóng xìng
化脓性: có mủ; nhiễm trùng