Kết quả tra từ “化武”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
化武huà wǔ
化武: vũ khí hóa học; viết tắt của 化學武器|化学武器[hua4 xue2 wu3 qi4]
生化武器shēng huà wǔ qì
生化武器: vũ khí sinh học