Kết quả tra từ “化学武器”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
化学武器huà xué wǔ qì
化学武器: vũ khí hóa học
化学武器防护huà xué wǔ qì fáng hù
化学武器防护: phòng hộ vũ khí hóa học
化学武器储备huà xué wǔ qì chǔ bèi
化学武器储备: kho dự trữ vũ khí hóa học