Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “化妆”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
化妆huà zhuāng

化妆: trang điểm

Cụm từ
化妆舞会huà zhuāng wǔ huì

化妆舞会: dạ hội hóa trang

Cụm từ
化妆水huà zhuāng shuǐ

化妆水: nước hoa hồng

Cụm từ
化妆室huà zhuāng shì

化妆室: phòng trang điểm; (Đài Loan) nhà vệ sinh

Cụm từ
化妆品huà zhuāng pǐn

化妆品: mỹ phẩm; sản phẩm trang điểm

Cụm từ