Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “包皮”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
包皮bāo pí

包皮: bao bọc; vỏ bọc; bao quy đầu

Cụm từ
包皮环切术bāo pí huán qiē shù

包皮环切术: phẫu thuật cắt bao quy đầu

Cụm từ
包皮环切bāo pí huán qiē

包皮环切: cắt bao quy đầu

Cụm từ
面包皮miàn bāo pí

面包皮: vỏ bánh mì

Cụm từ
割包皮gē bāo pí

割包皮: cắt bao quy đầu

Cụm từ