Kết quả tra từ “包皮”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
包皮bāo pí
包皮: bao bọc; vỏ bọc; bao quy đầu
包皮环切术bāo pí huán qiē shù
包皮环切术: phẫu thuật cắt bao quy đầu
包皮环切bāo pí huán qiē
包皮环切: cắt bao quy đầu
面包皮miàn bāo pí
面包皮: vỏ bánh mì
割包皮gē bāo pí
割包皮: cắt bao quy đầu