Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “包机”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
包机bāo jī

包机: máy bay charter; thuê bao trọn gói máy bay

Cụm từ
面包机miàn bāo jī

面包机: máy làm bánh mì; máy nướng bánh mì

Cụm từ
烤面包机kǎo miàn bāo jī

烤面包机: máy nướng bánh mì

Cụm từ