Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “包揽”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
包揽bāo lǎn

包揽: độc quyền; đảm nhận mọi trách nhiệm; đảm đương toàn bộ công việc

Cụm từ
包揽词讼bāo lǎn cí sòng

包揽词讼: môi giới kiện tụng (thành ngữ); thực hành xảo trá

Thành ngữ