Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “包包”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
包包bāo bāo

包包: túi xách hoặc ví v.v.; mụn nhỏ hoặc mụn nhọt; đồi nhỏ

Cụm từ
小山包包xiǎo shān bāo bao

小山包包: phong cảnh rải rác những đồi núi thấp (thành ngữ)

Thành ngữ