Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “勤务”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
勤务qín wù

勤务: công việc; nhiệm vụ; người phục vụ (quân đội)

Cụm từ
勤务员qín wù yuán

勤务员: người làm việc vặt; lính cần vụ

Cụm từ
勤务兵qín wù bīng

勤务兵: lính cần vụ

Cụm từ