勤务兵
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
勤务兵
lính cần vụ
Giản thể勤务兵
Phồn thể勤務兵
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng